dead hand of the past
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh hưởng nặng nề của các sự kiện hoặc quyết định trong quá khứ: Cụm từ này diễn tả sự kìm hãm, cản trở của những truyền thống, quy tắc, hệ thống hoặc lỗi lầm cũ, khiến cho sự tiến bộ hoặc thay đổi trong hiện tại trở nên khó khăn. Nó gợi hình ảnh một "bàn tay chết" từ quá khứ vẫn đè nặng lên hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company struggles to innovate due to the dead hand of the past, clinging to outdated methods. (Công ty vật lộn để đổi mới vì ảnh hưởng nặng nề của quá khứ, vẫn bám víu vào những phương pháp lỗi thời.)
- We must free ourselves from the dead hand of the past to build a better future. (Chúng ta phải giải thoát mình khỏi ảnh hưởng nặng nề của quá khứ để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.)
- The dead hand of the past can be seen in the country's rigid educational system. (Ảnh hưởng nặng nề của quá khứ có thể thấy được trong hệ thống giáo dục cứng nhắc của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh phân tích xã hội, chính trị, lịch sử hoặc tổ chức để chỉ sự trì trệ. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt qua những ràng buộc từ lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Dead hand (n): Sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng kéo dài từ quá khứ (thường là sau khi người tạo ra nó đã qua đời hoặc không còn liên quan). Đây là hình thức rút gọn của cụm từ đầy đủ.
- The trust fund was under the dead hand of its founder's restrictive rules. (Quỹ tín thác chịu sự kiểm soát từ các quy tắc hạn chế của người sáng lập.)
Từ đồng nghĩa
- The burden of history: Gánh nặng của lịch sử.
- The weight of tradition: Sức nặng của truyền thống.
- The shackles of the past: Xiềng xích của quá khứ.
Thành ngữ liên quan
- A dead hand (trong ngữ cảnh khác): Có thể chỉ một người chơi bài không còn tham gia ván bài nữa, hoặc một ảnh hưởng vô hình từ người đã khuất (như trong "dead hand of the law" - ảnh hưởng cứng nhắc của luật pháp).
Noun
- ảnh hưởng nặng nề của các sự kiện hoặc quyết định trong quá khứ